首页 > 新闻 > 国际 > 正文

4月9日之后越南新一届政府27位成员名单

原标题:4月9日之后越南新一届政府27位成员名单

星岛环球网消息:中国日报网报道,4月9日上午,越南新政府推出,除3位部长、2位副总理是在位的,其它22位都是新上任的。现政府唯一女成员是卫生部长阮氏金进。

e524602e-d284-426b-93d8-1f36ebfc6869_size41_w180_h180

政府总理(Thủ tướng)

阮春福(Nguyễn Xuân Phúc)

3947dbb7-c5ad-48fb-b173-f78bd928c826_size38_w180_h180

副总理(Phó thủ tướng)

张和平(Trương Hòa Bình)

a1180cd7-ec36-4242-94a5-4bce871f3f90_size27_w180_h180

副总理(Phó thủ tướng)

郑庭勇(Trịnh Đình Dũng)

a2ea6963-a899-4dac-9b6c-3aea42e4e303_size36_w180_h180

副总理(Phó thủ tướng)

武德詹(Vũ Đức Đam)

0260f1fb-7464-4d36-a839-f35854b2544f_size31_w180_h180

副总理(Phó thủ tướng)

王庭惠(Vương Đình Huệ)

d4685a38-f1dc-42c9-9175-c5fa928c38e4_size31_w180_h180

副总理(Phó thủ tướng)

范平明(Phạm Bình Minh)

7c8f82c5-f011-4403-8661-3ca0d6ce2174_size11_w180_h180

工商部部长(Bộ trưởng Bộ Công thương)

陈俊英(Trần Tuấn Anh)

063ded98-ac89-4516-9b25-17a3a699338b_size6_w180_h180

科技与技术部部长(Bộ trưởng Bộ Khoa học - công nghệ)

朱玉英(Chu Ngọc Anh)

3e09b480-87e8-477f-b7c7-65cb0fd32208_size41_w180_h180

民族委员会主任、部长(Bộ trưởng, Chủ nhiệm Ủy ban Dân tộc)

杜文战(Đỗ Văn Chiến)

a6ce2f95-e1bb-4366-b7b1-29a9cc4c1f8e_size30_w180_h180

劳动、伤兵与社会部部长(Bộ trưởng Bộ LĐ-TB XH)

陶玉容(Đào Ngọc Dung)

5d5b4845-da29-49ee-ad41-e539f9425782_size40_w180_h180

政府办公厅主任(Bộ trưởng, Chủ nhiệm văn phòng chính phủ)

梅进勇(Mai Tiến Dũng)

fa551181-001c-4692-a970-19fabd4211a9_size35_w180_h180

计划与投资部部长(Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và đầu tư)

阮志勇(Nguyễn Chí Dũng)

a694b9a5-9045-44cf-9142-3a1fe6f57d9c_size30_w180_h180

财政部部长(Bộ trưởng Bộ Tài chính)

丁进勇(Đinh Tiến Dũng)

d636ccaa-aa65-4c56-800b-907f333519be_size31_w180_h180

建设部部长(Bộ trưởng Bộ Xây dựng)

范洪河(Phạm Hồng Hà)

08ccc1ef-55e9-4722-93b7-358d16c24a62_size36_w180_h180

资源与环境部部长(Bộ trưởng Bộ Tài nguyên - Môi trường)

陈洪河(Trần Hồng Hà)

e06ea946-933b-4fd9-bc9d-8a6feff022f4_size28_w180_h180

国家银行行长(Thống đốc Ngân hàng Nhà nướ)

黎明兴(Lê Minh Hưng)

26a27265-2f24-44b8-a488-7efcd4f04975_size39_w180_h180

公安部部长(Bộ trưởng Bộ Công an)

苏林上将(Thượng tướng Tô Lâm)

4ea1a98d-8e87-4e6a-87bc-41a75fa521f6_size16_w180_h180

国防部部长(Bộ trưởng Bộ Quốc phòng)

吴春历大将(Đại tướng Ngô Xuân Lịch)

07eb2163-9e81-4a9e-8cf0-69df648f6c88_size34_w180_h180

司法部部长(Bộ trưởng Bộ Tư pháp)

黎成龙(Lê Thành Long)

856a8b5b-054b-4aed-af87-72b161118815_size44_w180_h180

交通运输部部长(Bộ trưởng Bộ GTVT)

张光义(Trương Quang Nghĩa)

2269213b-2396-4f39-8984-37ddf61b756b_size27_w180_h180

教育培训部部长(Bộ trưởng Bộ GD-ĐT)

冯春雅(Phùng Xuân Nhạ)

9945cf22-9464-410b-aa46-3f2f4b33a7d6_size33_w180_h180

农业与农村发展部部长(Bộ trưởng Bộ NN PTNT)

高德发(Cao Đức Phát)

f675477a-bc7d-4381-9fc5-dbef06283cb8_size11_w180_h180

政府监察长(Tổng Thanh tra chính phủ)

潘文六(Phan Văn Sáu)

31c2af0e-788d-4e3a-97c2-341df2942b4b_size6_w180_h180

内务部部长(Bộ trưởng Bộ Nội vụ)

黎永新(Lê Vĩnh Tân)

55f18fee-c5c0-4b4e-8cfa-ae5e68526804_size26_w180_h180

文化、体育和旅游部部长(Bộ trưởng Bộ VH-TT DL)

阮玉善(Nguyễn Ngọc Thiện)

9e49a1ce-461d-4194-9bd0-8637d9011574_size33_w180_h180

卫生部部长(Bộ trưởng Bộ Y tế)

阮氏金进(Nguyễn Thị Kim Tiến)

9dbda9f3-6c6b-4245-a92f-475aa996c2e0_size10_w180_h180

相关阅读
关键词: 越南 成员 名单 政府